功德
—
Gợi nhớ
Từ "功德" (gōng dé) mang nghĩa "Công lao và đức hạnh", kết hợp bởi 功 (gōng - công): "Thành tựu" + 德 (dé - đức): "Đức hạnh". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 功: Người thợ dồn hết sức lực (力) vào công việc (工) rèn giũa mỗi ngày ắt sẽ gặt hái được công lao, thành tựu (功). • Chữ 德: Mỗi bước chân đi (彳) đều giữ ánh mắt ngay thẳng (十罒) và một lòng một dạ (一心) hướng thiện chính là phẩm hạnh đạo đức (德).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 功德
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:Công lao và đức hạnh
Ví dụ (3)
捐款修建学校是一件大功德。
Quyên góp xây dựng trường học là một việc thiện công đức lớn.
Donating money to build schools is a great act of merit.
保护环境,人人有责,这也是一种社会功德。
Bảo vệ môi trường, ai cũng có trách nhiệm, đó cũng là một loại công đức xã hội.
Protecting the environment is everyone's responsibility, and it is also a kind of social virtue.
老人家一生做了不少功德无量的好事。
Cụ già cả đời đã làm được không ít việc tốt công đức vô lượng.
Throughout his life, the elderly man has done many good deeds of boundless merit.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây