革职
—
Gợi nhớ
Từ "革职" (gé zhí) mang nghĩa "Bãi bỏ chức vụ", kết hợp bởi 革 (gé - cách): "Da thú" + 职 (zhí - chức): "Công việc". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 革: Tấm da thú (革) được người thợ thuộc da căng phẳng phơi khô để lột bỏ lớp lông cũ, mang nghĩa da thuộc hoặc cải cách, thay đổi (革). • Chữ 职: Người nhân viên biết lắng tai nghe (耳) và chỉ (只) tập trung hoàn thành bổn phận của mình mới giữ vững được công việc, chức vụ (职).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 革职
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:Bãi bỏ chức vụ
Ví dụ (3)
那名贪污的官员被革职并移送司法机关。
Viên quan tham ô đó đã bị cách chức và chuyển giao cho cơ quan tư pháp.
The corrupt official was dismissed from office and handed over to the judicial authorities.
如果你继续犯错,可能会被直接革职。
Nếu bạn tiếp tục phạm sai lầm, bạn có thể sẽ bị sa thải trực tiếp.
If you continue making mistakes, you may be dismissed outright.
厂长因为严重玩忽职守而被革职。
Giám đốc nhà máy đã bị cách chức vì thiếu trách nhiệm nghiêm trọng trong công việc.
The factory director was removed from his post due to gross dereliction of duty.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây