阁下
—
Gợi nhớ
Từ "阁下" (gé xià) mang nghĩa "Từ dùng để xưng hô một cách tôn kính đối với người có địa vị cao (như thủ tướng", kết hợp bởi 阁 (gé - các): "Lầu" + 下 (xià - hạ): "sau". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 阁: Sau cánh cổng lớn (门), mỗi người (各) bước lên một gian lầu gỗ trang nhã để thưởng trà ngắm cảnh, nghĩa là gác tía, nội các (阁). • Chữ 下: Nét chấm (卜) hướng xuống phía dưới mặt phẳng (一), trái nghĩa với lên 上 chính là xuống, dưới (下).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 阁下
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Đại từ
Nghĩa:Từ dùng để xưng hô một cách tôn kính đối với người có địa vị cao (như thủ tướng
Ví dụ (3)
总统阁下将在明天发表重要演讲。
Tổng thống các hạ sẽ có bài phát biểu quan trọng vào ngày mai.
His Excellency the President will deliver an important speech tomorrow.
阁下所提的建议,我们会认真考虑。
Đề xuất của ngài, chúng tôi sẽ nghiêm túc xem xét.
We will seriously consider the suggestions Your Excellency has made.
欢迎大使阁下访问我校。
Chào mừng Đại sứ các hạ đến thăm trường của chúng tôi.
Welcome, Your Excellency the Ambassador, to our school.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây