搁下
—
Gợi nhớ
Từ "搁下" (gē xià) mang nghĩa "Đặt đồ vật xuống", kết hợp bởi 搁 (gē - các): "đặt" + 下 (xià - hạ): "sau". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 搁: Đưa tay (扌) cất tạm đồ vật lên trên gác (阁) chưa dùng đến là đặt xuống, gác lại sang một bên (搁). • Chữ 下: Nét chấm (卜) hướng xuống phía dưới mặt phẳng (一), trái nghĩa với lên 上 chính là xuống, dưới (下).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 搁下
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:Đặt đồ vật xuống
Ví dụ (3)
请你先搁下手头的工作,听我说。
Xin bạn hãy tạm gác công việc đang làm lại và nghe tôi nói này.
Please put aside the work at hand first and listen to me.
他搁下电话,脸上露出了担忧的神情。
Anh ấy đặt điện thoại xuống, trên mặt lộ rõ vẻ lo lắng.
He put down the phone, a worried look appearing on his face.
这个问题我们可以先搁下,以后再讨论。
Vấn đề này chúng ta có thể tạm gác lại trước, sau này thảo luận tiếp.
We can set this issue aside for now and discuss it later.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây