概略
—
Gợi nhớ
Từ "概略" (gài lüè) mang nghĩa "sơ lược, khái quát, tóm tắt", kết hợp bởi 概 (gài - khái): "khái quát" + 略 (lüè - lược): "lược bớt". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 概: Dùng thanh gỗ (木) gạt phẳng miệng đấu đong thóc khi đã đầy (既) để ước lượng đại khái, khái quát toàn bộ (概). • Chữ 略: Đi qua mỗi (各) cánh đồng ruộng (田), vị tướng đều vạch sẵn đường đi nước bước ngắn gọn nhất để lập mưu lược, tóm lược (略).
Thành phần cấu tạo
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Tính từ
Nghĩa:sơ lược, khái quát, tóm tắt
Ví dụ (3)
在会议开始前,他向大家做了一个概略的介绍。
Trước khi cuộc họp bắt đầu, anh ấy đã giới thiệu sơ lược cho mọi người.
Before the meeting began, he gave everyone a brief overview.
我们可以通过这张图表,了解项目进展的概略情况。
Chúng ta có thể thông qua biểu đồ này để hiểu tình hình khái quát về tiến độ dự án.
We can get a general idea of the project's progress through this chart.
这本书提供了一个关于古代历史的概略框架。
Cuốn sách này cung cấp một khung sườn sơ lược về lịch sử cổ đại.
This book provides a general framework of ancient history.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây