福祉
—
Gợi nhớ
Từ "福祉" (fú zhǐ) mang nghĩa "phúc lợi, hạnh phúc", kết hợp bởi 福 (fú - phúc): "hạnh phúc" + 祉 (zhǐ - chỉ): "phúc lành". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 福: Được thần linh (礻) ban phước cho một mái ấm no đủ trọn vẹn (畐) chính là niềm may mắn và hạnh phúc, phúc lành (福). • Chữ 祉: Khi ân phúc của thần linh (礻) dừng chân lưu lại (止) nơi mái ấm gia đình sẽ mang đến muôn vàn phúc lành, hạnh phúc (祉).
Thành phần cấu tạo
福祉
phúc lợi, hạnh phúc
福
礻
Bộ Kỳ (biến thể)
Thần linh (nằm bên trái)
畐
Phúc
Đầy đủ / âm đọc (nằm bên phải)
祉
礻
Bộ Kỳ (biến thể)
Thần linh (nằm bên trái)
止
Bộ Chỉ
Dừng chân, lưu giữ lâu bền
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:phúc lợi, hạnh phúc
Ví dụ (3)
政府出台新政策是为了谋求全体市民的福祉。
Chính phủ ban hành chính sách mới là để mưu cầu phúc lợi cho toàn thể người dân thành phố.
The government introduced the new policy to seek the well-being of all citizens.
促进人类和平与福祉是联合国的重要使命。
Thúc đẩy hòa bình và hạnh phúc của nhân loại là sứ mệnh quan trọng của Liên Hợp Quốc.
Promoting human peace and well-being is an important mission of the United Nations.
绿水青山就是金山银山,良好的生态环境是子孙后代的福祉。
Núi xanh nước biếc chính là núi vàng núi bạc, môi trường sinh thái tốt là hạnh phúc của thế hệ mai sau.
Lucid waters and lush mountains are invaluable assets; a good ecological environment is a blessing for future generations.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây