长期福利
HSK6
—
Gợi nhớ
Từ "长期福利" (chángqī fúlì) mang nghĩa "Phúc lợi dài hạn", kết hợp bởi 长 (cháng / zhǎng - trường): "dài" + 期 (qī / jī - kỳ): "kỳ hạn" + 福 (fú - phúc): "hạnh phúc" + 利 (lì - lợi): "lợi ích". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 长: Mái tóc dài bay phấp phới trên đầu (丿) người chống gậy qua năm tháng, biểu thị chiều dài và sự lớn lên, phát triển (长). • Chữ 期: Cứ mỗi độ trăng tròn (月) quay lại bên chiếc sàng tre (其), người xưa lại tính mốc thời gian hẹn ước, nghĩa là kỳ hạn, mong đợi (期). • Chữ 福: Được thần linh (礻) ban phước cho một mái ấm no đủ trọn vẹn (畐) chính là niềm may mắn và hạnh phúc, phúc lành (福). • Chữ 利: Dùng lưỡi dao liềm (刂) sắc bén gặt những bông lúa (禾) chín vàng mang về đầy kho đem lại nguồn lợi ích, sắc bén (利).
Thành phần cấu tạo
长期福利
Phúc lợi dài hạn
长
长
Bộ Trường (giản thể)
Hình người tóc dài bay trong gió (giản thể từ 長)
期
其
Bộ Kỳ
Hình cái sàng đựng thức ăn / âm đọc (bên trái)
月
Bộ Nguyệt / Nhục
Mặt trăng; thịt, bộ phận cơ thể (bên phải)
福
礻
Bộ Kỳ (biến thể)
Thần linh (nằm bên trái)
畐
Phúc
Đầy đủ / âm đọc (nằm bên phải)
利
禾
Bộ Hòa
Lúa (bên trái)
刂
Bộ Đao (đứng)
Dao (bên phải)
Hình ảnh:

Phân tích từ 长期福利
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Phúc lợi dài hạn
Ví dụ (5)
公司提供许多长期福利以留住人才。
Công ty cung cấp nhiều phúc lợi dài hạn để giữ chân nhân tài.
The company offers many long-term benefits to retain talent.
这份保险计划包含了针对老年人的长期福利。
Gói bảo hiểm này bao gồm cả phúc lợi dài hạn dành cho người cao tuổi.
This insurance plan includes long-term benefits for the elderly.
政府正在考虑改善长期福利政策。
Chính phủ đang xem xét cải thiện các chính sách phúc lợi dài hạn.
The government is considering improving its long-term benefits policies.
与眼前的奖金相比,我更看重长期福利。
So với tiền thưởng trước mắt, tôi coi trọng phúc lợi dài hạn hơn.
Compared with the immediate bonus, I value long-term benefits more.
良好的财务规划可以保障您家庭的长期福利。
Kế hoạch tài chính tốt có thể đảm bảo phúc lợi dài hạn cho gia đình bạn.
Good financial planning can help secure your family's long-term well-being.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây