夫婿
—
Gợi nhớ
Từ "夫婿" (fū xù) mang nghĩa "Chồng (cách gọi trang trọng hoặc văn chương)", kết hợp bởi 夫 (fū - phu): "chồng" + 婿 (xù - tế): "Con rể". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 夫: Người đàn ông trưởng thành (大) búi tóc cài thêm chiếc trâm ngang (一) trên đỉnh đầu khi lập gia đình, nghĩa là người chồng, đại trượng phu (夫). • Chữ 婿: Chàng trai tài cán, tháo vát (胥) kết duyên cùng người con gái (女) trong nhà thì trở thành chàng con rể quý (婿).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 夫婿
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:Chồng (cách gọi trang trọng hoặc văn chương)
Ví dụ (3)
她为自己能找到这样一位好夫婿而感到幸福。
Cô ấy cảm thấy hạnh phúc vì tìm được một người chồng tốt như thế này.
She feels happy to have found such a good husband.
他的姐姐和夫婿一起开了一家店。
Chị gái anh ấy cùng chồng đã mở một cửa hàng.
His older sister and her husband opened a shop together.
婚后,夫妻恩爱,夫婿对她体贴入微。
Sau khi kết hôn, vợ chồng yêu thương nhau, người chồng chăm sóc cô ấy vô cùng chu đáo.
After marriage, the couple loved each other dearly, and her husband was thoughtfully attentive to her every need.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây