分际
—
Gợi nhớ
Từ "分际" (fèn jì) mang nghĩa "Ranh giới, chừng mực, giới hạn (trong mối quan hệ hoặc hành vi)", kết hợp bởi 分 (fēn - phân): "xu" + 际 (jì - tế): "biên giới". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 分: Dùng con dao (刀) cắt đôi vật thể tách sang hai bên (八) thành từng phần nhỏ là chia ra, phút, xu (分). • Chữ 际: Nơi dãy đồi cao (阝) đặt cột mốc tế thần (示) để phân định lãnh thổ giữa hai vùng chính là đường biên giới, ranh giới (际).
Thành phần cấu tạo
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:Ranh giới, chừng mực, giới hạn (trong mối quan hệ hoặc hành vi)
Ví dụ (3)
男女同事交往应该注意分际,避免闲言碎语。
Đồng nghiệp nam nữ giao thiệp nên chú ý chừng mực ranh giới để tránh những lời đồn thổi.
Male and female colleagues should maintain proper boundaries when interacting to avoid gossip.
作为一个下属,他非常清楚自己的分际。
Là một cấp dưới, anh ấy hiểu rất rõ giới hạn chừng mực của mình.
As a subordinate, he is very clear about his proper place and boundaries.
公私分际必须明确,不能混为一谈。
Ranh giới giữa việc công và việc tư phải rõ ràng, không thể gộp làm một.
The boundary between public and private matters must be clear and cannot be conflated.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây