忿忿不平
—
Gợi nhớ
Từ "忿忿不平" (fèn fèn bù píng) mang nghĩa "Bất bình, đầy phẫn uất, giận dữ không cam lòng", kết hợp bởi 忿 (fèn - phẫn): "phẫn nộ" + 忿 (fèn - phẫn): "phẫn nộ" + 不 (bù - bất): "không" + 平 (píng - bình): "bằng phẳng". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 忿: Khi trái tim (心) bị chia cắt (分) bởi những điều bất công, cơn giận dữ liền trào dâng không kìm nén nổi là nỗi tức giận, phẫn nộ (忿). • Chữ 忿: Khi trái tim (心) bị chia cắt (分) bởi những điều bất công, cơn giận dữ liền trào dâng không kìm nén nổi là nỗi tức giận, phẫn nộ (忿). • Chữ 不: Mầm cây vươn lên nhưng bị mặt đất (一) chặn lại ở phía trên nên chẳng thể trồi ra, mang nghĩa là không (不). • Chữ 平: Hai quả cân đặt đối xứng hai bên (丷) trên thanh cân (干) giữ cho mặt bàn cân luôn bằng phẳng, yên bình (平).
Thành phần cấu tạo
忿忿不平
Bất bình, đầy phẫn uất, giận dữ không cam lòng
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Tính từ
Nghĩa:Bất bình, đầy phẫn uất, giận dữ không cam lòng
Ví dụ (3)
面对这极不公正的待遇,他感到忿忿不平。
Đối mặt với sự đối xử vô cùng bất công này, anh ấy cảm thấy đầy phẫn uất bất bình.
Faced with this extremely unfair treatment, he felt deeply indignant and resentful.
他忿忿不平地诉说着自己遭受的冤屈。
Anh ấy bất bình kể lại những oan ức mà bản thân phải chịu đựng.
He indignantly recounted the injustices he had suffered.
听到裁决结果,支持者们都显得忿忿不平。
Nghe thấy kết quả phán quyết, những người ủng hộ đều tỏ rõ thái độ bất bình.
Upon hearing the ruling, the supporters all appeared resentful and indignant.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây