ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
肥大
féi dà
Mập / Phì đại / Rộng thùng thình
Hán việt: phì đại
—

Gợi nhớ

Từ "肥大" (féi dà) mang nghĩa "Mập / Phì đại / Rộng thùng thình", kết hợp bởi 肥 (féi - phì): "béo" + 大 (dà - đại): "to". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 肥: Phần da thịt cơ thể (月) tích tụ đầy đặn bám chặt (巴) vào nhau tạo nên vóc dáng tròn trịa, béo tốt (肥). • Chữ 大: Hình ảnh một người (人) đứng dang rộng hai cánh tay sang hai bên chiếm trọn không gian, biểu thị sự to lớn, vĩ đại (大).

Thành phần cấu tạo

肥大
féi dà
Mập / Phì đại / Rộng thùng thình
肥
féi • phì
béo
月
Bộ Nhục (Nguyệt)
Thịt, cơ thể (nằm bên trái)
巴
Ba
Bám, dính / âm đọc (nằm bên phải)
大
dà • đại
to
大
Bộ Đại
Hình người dang rộng hai tay

Định nghĩa (1)

1
Tính từ
Nghĩa:Mập / Phì đại / Rộng thùng thình
Ví dụ (3)
zhè这jiàn件dàyī大衣chuān穿zài在tā他shēn身shàng上xiǎnde显得yǒuxiē有些féidà肥大。
Chiếc áo khoác này mặc trên người anh ấy trông có vẻ hơi rộng thùng thình.
This overcoat looks a bit loose and baggy on him.
yīshēng医生zhěnduàn诊断tā他de的zuǒxīnshì左心室féidà肥大,xūyào需要jiēshòu接受zhìliáo治疗。
Bác sĩ chẩn đoán phì đại thất trái của anh ấy, cần phải điều trị.
The doctor diagnosed him with left ventricular hypertrophy, which requires treatment.
tā它de的yèpiàn叶片fēicháng非常féidà肥大,chǔcáng储藏le了dàliàng大量shuǐfèn水分。
Lá của nó rất to và dày, tích trữ lượng nước lớn.
Its leaves are very thick and fleshy, storing a large amount of water.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây