肥大
—
Gợi nhớ
Từ "肥大" (féi dà) mang nghĩa "Mập / Phì đại / Rộng thùng thình", kết hợp bởi 肥 (féi - phì): "béo" + 大 (dà - đại): "to". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 肥: Phần da thịt cơ thể (月) tích tụ đầy đặn bám chặt (巴) vào nhau tạo nên vóc dáng tròn trịa, béo tốt (肥). • Chữ 大: Hình ảnh một người (人) đứng dang rộng hai cánh tay sang hai bên chiếm trọn không gian, biểu thị sự to lớn, vĩ đại (大).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 肥大
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Tính từ
Nghĩa:Mập / Phì đại / Rộng thùng thình
Ví dụ (3)
这件大衣穿在他身上显得有些肥大。
Chiếc áo khoác này mặc trên người anh ấy trông có vẻ hơi rộng thùng thình.
This overcoat looks a bit loose and baggy on him.
医生诊断他的左心室肥大,需要接受治疗。
Bác sĩ chẩn đoán phì đại thất trái của anh ấy, cần phải điều trị.
The doctor diagnosed him with left ventricular hypertrophy, which requires treatment.
它的叶片非常肥大,储藏了大量水分。
Lá của nó rất to và dày, tích trữ lượng nước lớn.
Its leaves are very thick and fleshy, storing a large amount of water.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây