飞越
—
Gợi nhớ
Từ "飞越" (fēi yuè) mang nghĩa "bay qua", kết hợp bởi 飞 (fēi - phi): "bay" + 越 (yuè - việt): "vượt qua". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 飞: Hình ảnh chú chim nhỏ tung đôi cánh mỏng vút lên bầu trời cao rộng gợi tả động tác bay, bay lượn (飞). • Chữ 越: Đôi chân dũng mãnh chạy nhanh (走) tay vung chiếc rìu lớn (戉) băng qua biên ải để vượt qua giới hạn (越).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 飞越
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:bay qua
Ví dụ (3)
候鸟每年秋天都会飞越喜马拉雅山脉。
Chim di cư bay qua dãy Himalaya mỗi mùa thu.
Migratory birds fly over the Himalayas every autumn.
航班顺利飞越了太平洋,安全抵达目的地。
Chuyến bay đã vượt qua Thái Bình Dương suôn sẻ và đến nơi an toàn.
The flight smoothly flew across the Pacific Ocean and arrived safely at its destination.
我们的梦想将飞越重洋,走向世界。
Ước mơ của chúng tôi sẽ bay vượt đại dương, vươn ra thế giới.
Our dreams will fly across the oceans and reach out to the world.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây