飞驰
—
Gợi nhớ
Từ "飞驰" (fēi chí) mang nghĩa "phi nước đại / lao nhanh", kết hợp bởi 飞 (fēi - phi): "bay" + 驰 (chí - trì): "phi nước đại". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 飞: Hình ảnh chú chim nhỏ tung đôi cánh mỏng vút lên bầu trời cao rộng gợi tả động tác bay, bay lượn (飞). • Chữ 驰: Tuấn mã (马) tung vó phi nhanh (也) băng qua thảo nguyên bao la trong gió lộng là phi nước đại, lan truyền (驰).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 飞驰
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:phi nước đại / lao nhanh
Ví dụ (3)
跑车在高速公路上飞驰而过。
Chiếc xe thể thao lao vun vút trên đường cao tốc.
The sports car sped past on the highway.
时间如同飞驰的列车,一转眼一年又过去了。
Thời gian giống như chuyến tàu lao nhanh như bay, thoắt một cái một năm lại trôi qua.
Time is like a speeding train; in the blink of an eye, another year has passed.
骏马在辽阔的草原上飞驰。
Những con chiến mã đang phi nhanh trên thảo nguyên bao la.
Fine horses galloped across the vast grassland.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây