ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
飞驰
fēi chí
phi nước đại / lao nhanh
Hán việt: phi trì
—

Gợi nhớ

Từ "飞驰" (fēi chí) mang nghĩa "phi nước đại / lao nhanh", kết hợp bởi 飞 (fēi - phi): "bay" + 驰 (chí - trì): "phi nước đại". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 飞: Hình ảnh chú chim nhỏ tung đôi cánh mỏng vút lên bầu trời cao rộng gợi tả động tác bay, bay lượn (飞). • Chữ 驰: Tuấn mã (马) tung vó phi nhanh (也) băng qua thảo nguyên bao la trong gió lộng là phi nước đại, lan truyền (驰).

Thành phần cấu tạo

飞驰
fēi chí
phi nước đại / lao nhanh
飞
fēi • phi
bay
飞
Bộ Phi (giản thể)
Hình đôi cánh chim đang bay (giản thể từ 飛)
驰
chí • trì
phi nước đại
马
Bộ Mã (giản thể)
Ngựa (bên trái)
也
Dã
Cũng / âm đọc (bên phải)

Định nghĩa (1)

1
Động từ
Nghĩa:phi nước đại / lao nhanh
Ví dụ (3)
pǎochē跑车zài在gāosùgōnglù高速公路shàng上fēichí飞驰ér而guò过。
Chiếc xe thể thao lao vun vút trên đường cao tốc.
The sports car sped past on the highway.
shíjiān时间rútóng如同fēichí飞驰de的lièchē列车,yìzhuǎnyǎn一转眼yìnián一年yòu又guòqù过去le了。
Thời gian giống như chuyến tàu lao nhanh như bay, thoắt một cái một năm lại trôi qua.
Time is like a speeding train; in the blink of an eye, another year has passed.
jùnmǎ骏马zài在liáokuò辽阔de的cǎoyuán草原shàng上fēichí飞驰。
Những con chiến mã đang phi nhanh trên thảo nguyên bao la.
Fine horses galloped across the vast grassland.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây