放牧
—
Gợi nhớ
Từ "放牧" (fàng mù) mang nghĩa "chăn thả", kết hợp bởi 放 (fàng - phóng): "để" + 牧 (mù - mục): "chăn nuôi". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 放: Bàn tay cầm gậy (攵) xua đàn gia súc đi về bốn phương (方) rộng lớn, mang nghĩa buông ra, thả tự do và đặt để (放). • Chữ 牧: Người mục đồng tay cầm chiếc roi nhỏ (攵) lùa đàn trâu bò (牜) ra đồng ăn cỏ, biểu thị nghề chăn nuôi gia súc (牧).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 放牧
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:chăn thả
Ví dụ (3)
牧民每天清晨都会去草原上放牧羊群。
Người dân du mục mỗi sáng sớm đều ra thảo nguyên chăn thả đàn cừu.
The herders go to the grassland every early morning to graze their flocks of sheep.
这片草地非常适合放牧牛羊。
Vùng đất cỏ này rất thích hợp để chăn thả trâu bò và dê cừu.
This pasture is very suitable for grazing cattle and sheep.
那个牧童在山坡上放牧马匹。
Cậu bé chăn cừu đó đang chăn thả ngựa trên sườn núi.
That shepherd boy is grazing horses on the hillside.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây