ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
泛指
fàn zhǐ
Nói chung
Hán việt: phiếm chỉ
—

Gợi nhớ

Từ "泛指" (fàn zhǐ) mang nghĩa "Nói chung", kết hợp bởi 泛 (fàn - phiếm): "nổi" + 指 (zhǐ - chỉ): "ngón tay". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 泛: Dòng nước lũ (氵) khi thiếu bờ đê ngăn giữ (乏) liền tràn ngập khắp cánh đồng mênh mông, mang nghĩa là nổi trôi, tràn lan và rộng khắp (泛). • Chữ 指: Đưa bàn tay (扌) trỏ thẳng vào mục tiêu đã định (旨) dùng để gọi tên ngón tay hoặc hành động chỉ ra (指).

Thành phần cấu tạo

泛指
fàn zhǐ
Nói chung
泛
fàn • phiếm
nổi
氵
Bộ Thủy
Nước (bên trái)
乏
Phạp
Thiếu / âm đọc (bên phải)
指
zhǐ • chỉ
ngón tay
扌
Bộ Thủ (tay đứng)
Bàn tay (bên trái)
旨
Chỉ
Mục đích / âm đọc (bên phải)

Định nghĩa (1)

1
Động từ
Nghĩa:Nói chung
Ví dụ (3)
zài在zhè这jù句huà话lǐ里,“rénmen人们”shì是yí一gè个fànzhǐ泛指de的cí词。
Trong câu này, "mọi người" là một từ chỉ chung.
In this sentence, "people" is a general term.
zhè这gè个gàiniàn概念bìng并bú不shì是tèzhǐ特指mǒugè某个rén人,érshì而是fànzhǐ泛指suǒyǒu所有de的xiāofèizhě消费者。
Khái niệm này không chỉ riêng ai, mà là chỉ chung tất cả người tiêu dùng.
This concept does not refer to a specific person, but rather to all consumers in general.
gǔhànyǔ古汉语zhōng中de的“jiāng江”yǒushí有时fànzhǐ泛指suǒyǒu所有de的héliú河流。
Từ "Giang" trong tiếng Hán cổ đôi khi chỉ chung cho tất cả các con sông.
In Classical Chinese, "jiang" sometimes refers generally to all rivers.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây