泛指
—
Gợi nhớ
Từ "泛指" (fàn zhǐ) mang nghĩa "Nói chung", kết hợp bởi 泛 (fàn - phiếm): "nổi" + 指 (zhǐ - chỉ): "ngón tay". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 泛: Dòng nước lũ (氵) khi thiếu bờ đê ngăn giữ (乏) liền tràn ngập khắp cánh đồng mênh mông, mang nghĩa là nổi trôi, tràn lan và rộng khắp (泛). • Chữ 指: Đưa bàn tay (扌) trỏ thẳng vào mục tiêu đã định (旨) dùng để gọi tên ngón tay hoặc hành động chỉ ra (指).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 泛指
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:Nói chung
Ví dụ (3)
在这句话里,“人们”是一个泛指的词。
Trong câu này, "mọi người" là một từ chỉ chung.
In this sentence, "people" is a general term.
这个概念并不是特指某个人,而是泛指所有的消费者。
Khái niệm này không chỉ riêng ai, mà là chỉ chung tất cả người tiêu dùng.
This concept does not refer to a specific person, but rather to all consumers in general.
古汉语中的“江”有时泛指所有的河流。
Từ "Giang" trong tiếng Hán cổ đôi khi chỉ chung cho tất cả các con sông.
In Classical Chinese, "jiang" sometimes refers generally to all rivers.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây