ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
泛黄
fàn huáng
ố vàng
Hán việt: phiếm hoàng
—

Gợi nhớ

Từ "泛黄" (fàn huáng) mang nghĩa "ố vàng", kết hợp bởi 泛 (fàn - phiếm): "nổi" + 黄 (huáng - hoàng): "Màu vàng". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 泛: Dòng nước lũ (氵) khi thiếu bờ đê ngăn giữ (乏) liền tràn ngập khắp cánh đồng mênh mông, mang nghĩa là nổi trôi, tràn lan và rộng khắp (泛). • Chữ 黄: Cánh đồng đất đai màu mỡ trải rộng dưới ánh nắng mùa thu rực rỡ sắc lúa chín óng ả chính là màu vàng (黄).

Thành phần cấu tạo

泛黄
fàn huáng
ố vàng
泛
fàn • phiếm
nổi
氵
Bộ Thủy
Nước (bên trái)
乏
Phạp
Thiếu / âm đọc (bên phải)
黄
huáng • hoàng
Màu vàng
黄
Bộ Hoàng
Hình ngọc hoàng treo trên người

Định nghĩa (1)

1
Động từ
Nghĩa:ố vàng
Ví dụ (3)
chōutì抽屉lǐ里fàng放zhe着jǐ几zhāng张fànhuáng泛黄de的lǎozhàopiān老照片。
Trong ngăn kéo có mấy bức ảnh cũ đã ngả màu ố vàng.
There are a few yellowed old photos lying in the drawer.
zhè这běn本shū书de的zhǐzhāng纸张yǐjīng已经fànhuáng泛黄,sànfà散发zhe着suìyuè岁月de的hénjì痕迹。
Trang giấy của cuốn sách này đã ngả vàng, mang đậm dấu ấn của năm tháng.
The pages of this book have already turned yellow, bearing the traces of time.
báichènshān白衬衫xǐ洗le了jǐ几cì次hòu后jiù就kāishǐ开始fànhuáng泛黄le了。
Chiếc áo sơ mi trắng giặt vài lần xong đã bắt đầu bị ố vàng.
The white shirt started turning yellow after being washed a few times.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây