翻转
—
Gợi nhớ
Từ "翻转" (fān zhuǎn) mang nghĩa "lật", kết hợp bởi 翻 (fān - phiên): "Lật" + 转 (zhuǎn / zhuàn - chuyển): "Quay". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 翻: Đôi cánh chim (羽) vỗ nhịp nhàng bay lượn từng đợt (番) trên bầu trời, gợi động tác lật trang sách hoặc biên dịch ngôn ngữ (翻). • Chữ 转: Bánh xe gỗ (车) cứ thế chuyên tâm (专) lăn vòng liên tục trên đường tạo nên chuyển động quay, xoay tròn (转).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 翻转
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:lật
Ví dụ (3)
请把煎饼翻转过来,再煎另一面。
Hãy lật bánh xèo lại để rán mặt kia.
Please flip the pancake over and fry the other side.
飞机的特技飞行员在空中完成了高难度的翻转动作。
Phi công bay biểu diễn đã hoàn thành động tác nhào lộn độ khó cao trên không trung.
The stunt pilot completed a high-difficulty roll maneuver in midair.
命运的翻转往往发生在一瞬间。
Sự đảo ngược của số phận thường xảy ra chỉ trong một khoảnh khắc.
A reversal of fortune often happens in the blink of an eye.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây