ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
发痒
fā yǎng
ngứa
Hán việt: phát dưỡng
—

Gợi nhớ

Từ "发痒" (fā yǎng) mang nghĩa "ngứa", kết hợp bởi 发 (fā - phát): "gửi" + 痒 (yǎng - dưỡng): "ngứa". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 发: Như cánh tay giương cung bắn mũi tên vút đi xa, mọi nguồn lực được tung ra ngoài để gửi đi và phát triển (发). • Chữ 痒: Căn bệnh ngoài da (疒) cứ âm ỉ như có lông cừu (羊) cọ nhẹ vào người khiến ta cảm thấy ngứa ngáy (痒).

Thành phần cấu tạo

发痒
fā yǎng
ngứa
发
fā • phát
gửi
发
Giản thể từ 發
Hình cánh cung bắn mũi tên ra ngoài
痒
yǎng • dưỡng
ngứa
疒
Bộ Nạch
Bệnh tật, ốm đau (bao góc trên trái)
羊
Bộ Dương
Con dê, cừu; tốt lành / âm đọc (bên trong)

Định nghĩa (1)

1
Động từ
Nghĩa:ngứa
Ví dụ (3)
wénzi蚊子yǎo咬guò过de的dìfang地方kāishǐ开始fāyǎng发痒。
Chỗ bị muỗi đốt bắt đầu phát ngứa.
The spot where the mosquito bit started to itch.
shāngkǒu伤口kuài快cháng长hǎo好de的shíhou时候huì会juéde觉得fāyǎng发痒。
Khi vết thương sắp lành sẽ cảm thấy ngứa.
A wound often feels itchy when it is about to heal.
tā他de的pífū皮肤duì对zhè这zhǒng种huāfěn花粉guòmǐn过敏,kāishǐ开始fāyǎng发痒。
Da của anh ấy dị ứng với loại phấn hoa này, bắt đầu phát ngứa.
His skin is allergic to this kind of pollen and has started to itch.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây