发痒
—
Gợi nhớ
Từ "发痒" (fā yǎng) mang nghĩa "ngứa", kết hợp bởi 发 (fā - phát): "gửi" + 痒 (yǎng - dưỡng): "ngứa". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 发: Như cánh tay giương cung bắn mũi tên vút đi xa, mọi nguồn lực được tung ra ngoài để gửi đi và phát triển (发). • Chữ 痒: Căn bệnh ngoài da (疒) cứ âm ỉ như có lông cừu (羊) cọ nhẹ vào người khiến ta cảm thấy ngứa ngáy (痒).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 发痒
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:ngứa
Ví dụ (3)
蚊子咬过的地方开始发痒。
Chỗ bị muỗi đốt bắt đầu phát ngứa.
The spot where the mosquito bit started to itch.
伤口快长好的时候会觉得发痒。
Khi vết thương sắp lành sẽ cảm thấy ngứa.
A wound often feels itchy when it is about to heal.
他的皮肤对这种花粉过敏,开始发痒。
Da của anh ấy dị ứng với loại phấn hoa này, bắt đầu phát ngứa.
His skin is allergic to this kind of pollen and has started to itch.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây