ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
发麻
fā má
Tê
Hán việt: phát ma
—

Gợi nhớ

Từ "发麻" (fā má) mang nghĩa "Tê", kết hợp bởi 发 (fā - phát): "gửi" + 麻 (má - ma): "Cây gai". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 发: Như cánh tay giương cung bắn mũi tên vút đi xa, mọi nguồn lực được tung ra ngoài để gửi đi và phát triển (发). • Chữ 麻: Những bó cây thân sợi (林) được người nông dân đem về phơi khô dưới mái hiên rộng (广) để tước sợi dệt vải chính là cây gai (麻).

Thành phần cấu tạo

发麻
fā má
Tê
发
fā • phát
gửi
发
Giản thể từ 發
Hình cánh cung bắn mũi tên ra ngoài
麻
má • ma
Cây gai
麻
Bộ Ma
Hình cây gai dưới mái nhà phơi khô

Định nghĩa (1)

1
Tính từ
Nghĩa:Tê
Ví dụ (3)
zuò坐jiǔ久le了,wǒ我de的liǎng两tiáo条tuǐ腿kāishǐ开始fāmá发麻。
Ngồi lâu quá, hai chân tôi bắt đầu tê rần.
After sitting for a long time, both of my legs started to go numb.
tīngdào听到zhè这gè个kěpà可怕de的xiāoxi消息,tā他gǎndào感到tóupífāmá头皮发麻。
Nghe tin đáng sợ này, anh ấy cảm thấy da đầu tê dại.
Hearing this terrifying news, he felt his scalp tingle with dread.
tā他de的shǒu手yīn因hánlěng寒冷ér而yǒuxiē有些fāmá发麻。
Tay của anh ấy có chút tê đi vì lạnh.
His hands were somewhat numb from the cold.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây