发麻
—
Gợi nhớ
Từ "发麻" (fā má) mang nghĩa "Tê", kết hợp bởi 发 (fā - phát): "gửi" + 麻 (má - ma): "Cây gai". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 发: Như cánh tay giương cung bắn mũi tên vút đi xa, mọi nguồn lực được tung ra ngoài để gửi đi và phát triển (发). • Chữ 麻: Những bó cây thân sợi (林) được người nông dân đem về phơi khô dưới mái hiên rộng (广) để tước sợi dệt vải chính là cây gai (麻).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 发麻
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Tính từ
Nghĩa:Tê
Ví dụ (3)
坐久了,我的两条腿开始发麻。
Ngồi lâu quá, hai chân tôi bắt đầu tê rần.
After sitting for a long time, both of my legs started to go numb.
听到这个可怕的消息,他感到头皮发麻。
Nghe tin đáng sợ này, anh ấy cảm thấy da đầu tê dại.
Hearing this terrifying news, he felt his scalp tingle with dread.
他的手因寒冷而有些发麻。
Tay của anh ấy có chút tê đi vì lạnh.
His hands were somewhat numb from the cold.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây