咄咄逼人
—
Gợi nhớ
Từ "咄咄逼人" (duò duò bī rén) mang nghĩa "Hung dữ", kết hợp bởi 咄 (duō - đốt): "quát mắng" + 咄 (duō - đốt): "quát mắng" + 逼 (bī - bức): "Ép buộc" + 人 (rén - nhân): "người". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 咄: Từ cái miệng (口) bất ngờ buột phát ra (出) tiếng quát mắng lớn đầy vẻ hống hách, hung dữ (咄). • Chữ 咄: Từ cái miệng (口) bất ngờ buột phát ra (出) tiếng quát mắng lớn đầy vẻ hống hách, hung dữ (咄). • Chữ 逼: Bước chân dồn dập tiến sát trên đường (辶) vây kín không gian chật hẹp (畐) khiến đối phương rơi vào thế bị ép buộc, bức bách (逼). • Chữ 人: Hai nét tựa vào nhau như hai chân đang bước đi, con người cần nương tựa lẫn nhau mới đứng vững, hình ảnh đó chính là người 人.
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 咄咄逼人
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Thành ngữ
Nghĩa:Hung dữ
Ví dụ (3)
他的语气咄咄逼人,让人感觉很不舒服。
Giọng điệu lấn lướt dồn dập của anh ta làm người ta cảm thấy rất khó chịu.
His tone was aggressive and overbearing, making people feel very uncomfortable.
面对对方咄咄逼人的态度,她依然保持冷静。
Đối mặt với thái độ hung hăng lấn lướt của đối phương, cô ấy vẫn giữ bình tĩnh.
Faced with the other party's aggressive attitude, she still remained calm.
那个谈判代表咄咄逼人,不给对方任何妥协的空间。
Người đại diện đàm phán đó rất lấn lướt, không cho đối phương bất kỳ cơ hội thỏa hiệp nào.
That negotiator was overbearing and left the other side no room for compromise.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây