ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
端庄
duān zhuāng
trang nghiêm
Hán việt: đoan trang
—

Gợi nhớ

Từ "端庄" (duān zhuāng) mang nghĩa "trang nghiêm", kết hợp bởi 端 (duān - đoan): "Đầu" + 庄 (zhuāng - trang): "Làng". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 端: Dáng người đứng thẳng ngay ngắn (立) như mầm cây mới nhú mọc lên từ gốc (耑) biểu thị điểm khởi đầu, đầu mối (端). • Chữ 庄: Dưới mái nhà rộng rãi (广) dựng trên nền đất màu mỡ (土) là nơi bà con quây quần sinh sống thành thôn trang, làng xóm (庄).

Thành phần cấu tạo

端庄
duān zhuāng
trang nghiêm
端
duān • đoan
Đầu
立
Bộ Lập
Đứng thẳng (bên trái)
耑
Chữ Đoan
Mầm cây mới nhú, ngay thẳng / âm đọc (bên phải)
庄
zhuāng • trang
Làng
广
Bộ Nghiễm
Mái nhà (phía trên)
土
Bộ Thổ
Đất (phía dưới)

Định nghĩa (1)

1
Tính từ
Nghĩa:trang nghiêm
Ví dụ (3)
tā她de的jǔzhǐ举止dàfāng大方duānzhuāng端庄,gěi给rén人liúxià留下le了shēnkè深刻de的yìnxiàng印象。
Cử chỉ của cô ấy phóng khoáng đoan trang, để lại ấn tượng sâu sắc cho người khác.
Her poised and dignified manner left a deep impression on people.
jīntiān今天tā她chuān穿le了yìshēn一身duānzhuāng端庄de的zhíyè职业zhuāng装qù去cānjiā参加miànshì面试。
Hôm nay cô ấy mặc một bộ đồ công sở đoan trang để đi phỏng vấn.
Today she wore a modest and dignified business suit to attend the interview.
nà那wèi位zhǔchírén主持人de的yítài仪态fēicháng非常duānzhuāng端庄。
Phong thái của người dẫn chương trình đó rất đoan trang.
That host's demeanor is very dignified and graceful.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây