端详
—
Gợi nhớ
Từ "端详" (duān xiáng) mang nghĩa "nhìn cẩn thận", kết hợp bởi 端 (duān - đoan): "Đầu" + 详 (xiáng - tường): "Chi tiết". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 端: Dáng người đứng thẳng ngay ngắn (立) như mầm cây mới nhú mọc lên từ gốc (耑) biểu thị điểm khởi đầu, đầu mối (端). • Chữ 详: Dùng lời nói (讠) hiền hòa, tỉ mỉ như người chăn cừu (羊) giải thích rõ ngọn ngành từng chút một, tức là tường tận, chi tiết (详).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 端详
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:nhìn cẩn thận
Ví dụ (3)
他端详了那张旧照片半天,终于想起了照片里的人。
Anh ta ngắm nghía bức ảnh cũ đó hồi lâu, cuối cùng cũng nhớ ra người trong ảnh.
He examined the old photo closely for a long while and finally remembered the person in it.
奶奶戴上眼镜,仔细端详着孙子的脸。
Bà nội đeo kính vào, chăm chú ngắm nghía gương mặt của cháu trai.
Grandma put on her glasses and looked closely at her grandson's face.
他把那件瓷器拿在手里,反复端详。
Anh ấy cầm món đồ sứ đó trong tay, ngắm nghía đi ngắm nghía lại.
He held the piece of porcelain in his hand and examined it over and over again.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây