安详
HSK6
—
Gợi nhớ
Từ "安详" (ānxiáng) mang nghĩa "an nhiên", kết hợp bởi 安 (ān - an): "yên bình" + 详 (xiáng - tường): "Chi tiết". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 安: Khi người phụ nữ (女) được che chở dưới mái nhà ấm êm (宀), cả gia đình đều cảm thấy yên bình, an toàn (安). • Chữ 详: Dùng lời nói (讠) hiền hòa, tỉ mỉ như người chăn cừu (羊) giải thích rõ ngọn ngành từng chút một, tức là tường tận, chi tiết (详).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 安详
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
tính từ
Nghĩa:an tường, điềm tĩnh, bình thản, thanh thản (nét mặt, dáng vẻ).
Ví dụ (5)
老人坐在摇椅上,面容安详。
Cụ già ngồi trên ghế bập bênh, khuôn mặt an tường (thanh thản).
The elderly man sat in the rocking chair with a serene expression on his face.
孩子在母亲怀里睡得那么安详。
Đứa trẻ ngủ trong lòng mẹ một cách thật bình yên (thanh thản).
The child slept so peacefully in his mother's arms.
他走得很安详,没有一点痛苦。
Ông ấy ra đi (mất) rất thanh thản, không có chút đau đớn nào.
He passed away peacefully, without any pain.
看着这尊佛像安详的神态,我的心也静了下来。
Nhìn thần thái an tường (từ bi) của bức tượng Phật này, tâm tôi cũng tĩnh lại.
Looking at the serene expression on this Buddha statue, my heart also grew calm.
即使面对危险,他依然保持着安详的态度。
Cho dù đối mặt với nguy hiểm, anh ấy vẫn giữ thái độ điềm tĩnh (bình thản).
Even in the face of danger, he still remained calm and composed.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây