ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
安详
ānxiáng
an tường, điềm tĩnh, bình thản, thanh thản (nét mặt, dáng vẻ).
Hán việt: an tường
HSK6
—

Gợi nhớ

Từ "安详" (ānxiáng) mang nghĩa "an nhiên", kết hợp bởi 安 (ān - an): "yên bình" + 详 (xiáng - tường): "Chi tiết". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 安: Khi người phụ nữ (女) được che chở dưới mái nhà ấm êm (宀), cả gia đình đều cảm thấy yên bình, an toàn (安). • Chữ 详: Dùng lời nói (讠) hiền hòa, tỉ mỉ như người chăn cừu (羊) giải thích rõ ngọn ngành từng chút một, tức là tường tận, chi tiết (详).

Thành phần cấu tạo

安详
ānxiáng
an nhiên
安
ān • an
yên bình
宀
Bộ Miên
Mái nhà (phía trên)
女
Bộ Nữ
Phụ nữ (phía dưới)
详
xiáng • tường
Chi tiết
讠
Bộ Ngôn (giản thể)
Lời nói (bên trái)
羊
Bộ Dương
Dê / âm đọc (bên phải)

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
tính từ
Nghĩa:an tường, điềm tĩnh, bình thản, thanh thản (nét mặt, dáng vẻ).
Ví dụ (5)
lǎorén老人zuò坐zài在yáoyǐ摇椅shàng上,miànróng面容ānxiáng安详。
Cụ già ngồi trên ghế bập bênh, khuôn mặt an tường (thanh thản).
The elderly man sat in the rocking chair with a serene expression on his face.
háizi孩子zài在mǔqīn母亲huáilǐ怀里shuì睡de得nàme那么ānxiáng安详。
Đứa trẻ ngủ trong lòng mẹ một cách thật bình yên (thanh thản).
The child slept so peacefully in his mother's arms.
tā他zǒu走de得hěn很ānxiáng安详,méiyǒu没有yìdiǎn一点tòngkǔ痛苦。
Ông ấy ra đi (mất) rất thanh thản, không có chút đau đớn nào.
He passed away peacefully, without any pain.
kàn看zhe着zhè这zūn尊fóxiàng佛像ānxiáng安详de的shéntài神态,wǒ我de的xīn心yě也jìng静le了xiàlái下来。
Nhìn thần thái an tường (từ bi) của bức tượng Phật này, tâm tôi cũng tĩnh lại.
Looking at the serene expression on this Buddha statue, my heart also grew calm.
jíshǐ即使miànduì面对wēixiǎn危险,tā他yīrán依然bǎochí保持zhe着ānxiáng安详de的tàidù态度。
Cho dù đối mặt với nguy hiểm, anh ấy vẫn giữ thái độ điềm tĩnh (bình thản).
Even in the face of danger, he still remained calm and composed.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây