逗趣
—
Gợi nhớ
Từ "逗趣" (dòu qù) mang nghĩa "buồn cười", kết hợp bởi 逗 (dòu - đậu): "chọc ghẹo" + 趣 (qù - thú): "hứng thú". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 逗: Dừng bước trên đường (辶) đem hạt đậu (豆) ra trêu đùa trẻ nhỏ, tạo nên tiếng cười chọc ghẹo, đùa giỡn (逗). • Chữ 趣: Vội vàng chạy bước nhanh (走) để đón lấy điều mình yêu thích (取), thể hiện niềm đam mê và sự hứng thú, thú vị (趣).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 逗趣
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Tính từ
Nghĩa:buồn cười
Ví dụ (3)
他的表演非常逗趣,逗得观众哈哈大笑。
Màn biểu diễn của anh ấy rất vui nhộn, khiến khán giả cười lớn.
His performance was very amusing and made the audience laugh out loud.
这只小狗做出的逗趣动作让人忍俊不禁。
Những động tác ngộ nghĩnh của chú chó nhỏ khiến người ta không thể nhịn cười.
The funny antics of this puppy made people unable to hold back their laughter.
爷爷经常讲一些逗趣的故事给孩子们听。
Ông nội thường kể những câu chuyện hóm hỉnh cho bọn trẻ nghe.
Grandpa often tells amusing stories to the children.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây