ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
逗趣
dòu qù
buồn cười
Hán việt: đậu thú
—

Gợi nhớ

Từ "逗趣" (dòu qù) mang nghĩa "buồn cười", kết hợp bởi 逗 (dòu - đậu): "chọc ghẹo" + 趣 (qù - thú): "hứng thú". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 逗: Dừng bước trên đường (辶) đem hạt đậu (豆) ra trêu đùa trẻ nhỏ, tạo nên tiếng cười chọc ghẹo, đùa giỡn (逗). • Chữ 趣: Vội vàng chạy bước nhanh (走) để đón lấy điều mình yêu thích (取), thể hiện niềm đam mê và sự hứng thú, thú vị (趣).

Thành phần cấu tạo

逗趣
dòu qù
buồn cười
逗
dòu • đậu
chọc ghẹo
辶
Bộ Sước (quay xước)
Bước đi, di chuyển trên đường (bao góc dưới trái)
豆
Bộ Đậu
Hạt đậu, bình chân cao / âm đọc (bên trong)
趣
qù • thú
hứng thú
走
Bộ Tẩu
Chạy, bước đi (bao góc dưới trái)
取
Thủ
Lấy, chọn ra / âm đọc (bên trong)

Định nghĩa (1)

1
Tính từ
Nghĩa:buồn cười
Ví dụ (3)
tā他de的biǎoyǎn表演fēicháng非常dòuqù逗趣,dòu逗dé得guānzhòng观众hāhādàxiào哈哈大笑。
Màn biểu diễn của anh ấy rất vui nhộn, khiến khán giả cười lớn.
His performance was very amusing and made the audience laugh out loud.
zhè这zhī只xiǎogǒu小狗zuòchū做出de的dòuqù逗趣dòngzuò动作ràng让rén人rěnjùnbùjīn忍俊不禁。
Những động tác ngộ nghĩnh của chú chó nhỏ khiến người ta không thể nhịn cười.
The funny antics of this puppy made people unable to hold back their laughter.
yéye爷爷jīngcháng经常jiǎng讲yìxiē一些dòuqù逗趣de的gùshì故事gěi给háizi孩子men们tīng听。
Ông nội thường kể những câu chuyện hóm hỉnh cho bọn trẻ nghe.
Grandpa often tells amusing stories to the children.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây