趣味
HSK 6
—
Gợi nhớ
Từ "趣味" (qùwèi) mang nghĩa "thú vui, hứng thú", kết hợp bởi 趣 (qù - thú): "hứng thú" + 味 (wèi - vị): "vị". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 趣: Vội vàng chạy bước nhanh (走) để đón lấy điều mình yêu thích (取), thể hiện niềm đam mê và sự hứng thú, thú vị (趣). • Chữ 味: Đưa thức ăn vào miệng (口) nhấm nháp khi trái trên cành vẫn chưa chín hẳn (未) để cảm nhận rõ mùi vị, hương vị (味).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 趣味
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:thú vui, hứng thú, niềm vui, thị hiếu, gu (thẩm mỹ).
Ví dụ (5)
这本书写得饶有趣味,让人爱不释手。
Cuốn sách này viết rất thú vị (giàu sự thú vị), khiến người ta thích đến mức không nỡ rời tay.
This book is written with great wit and charm, making it hard to put down.
我们要培养健康高尚的生活趣味。
Chúng ta phải bồi dưỡng những thú vui (thị hiếu) cuộc sống lành mạnh và cao thượng.
We should cultivate healthy and refined tastes in life.
这是一个充满趣味的游戏。
Đây là một trò chơi tràn đầy sự thú vị.
This is a very entertaining game.
他的演讲妙语连珠,趣味横生。
Bài diễn thuyết của anh ấy lời hay ý đẹp tuôn trào, vô cùng thú vị và hài hước.
His speech was full of witty remarks and brimming with humor.
这种低级趣味的玩笑一点也不好笑。
Kiểu đùa cợt thô thiển (thị hiếu thấp kém) này chẳng buồn cười chút nào.
This kind of vulgar joke is not funny at all.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây