打趣
—
Gợi nhớ
Từ "打趣" (dǎ qù) mang nghĩa "trêu chọc, đùa cợt", kết hợp bởi 打 (dǎ - đả): "đánh" + 趣 (qù - thú): "hứng thú". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 打: Bàn tay (扌) cầm búa nện mạnh xuống chiếc đinh (丁) là hành động đánh, đập (打). • Chữ 趣: Vội vàng chạy bước nhanh (走) để đón lấy điều mình yêu thích (取), thể hiện niềm đam mê và sự hứng thú, thú vị (趣).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 打趣
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:trêu chọc, đùa cợt
Ví dụ (3)
朋友们经常拿他的新发型打趣。
Bạn bè thường lấy kiểu tóc mới của anh ấy ra để trêu chọc.
His friends often tease him about his new hairstyle.
请不要拿我的私事来打趣。
Xin đừng lấy việc tư của tôi ra làm trò đùa.
Please don't make fun of my personal affairs.
他喜欢打趣别人,但并无恶意。
Anh ấy thích trêu chọc người khác nhưng không hề có ác ý.
He likes to tease others, but means no harm.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây