鼎盛
—
Gợi nhớ
Từ "鼎盛" (dǐng shèng) mang nghĩa "thời hoàng kim", kết hợp bởi 鼎 (dǐng - đỉnh): "Cái đỉnh" + 盛 (shèng / chéng - thịnh): "thịnh vượng". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 鼎: Chiếc vạc đồng lớn có hai tai và ba chân vững chãi dùng để nấu lễ vật dâng cúng đất trời chính là cái đỉnh quyền uy (鼎). • Chữ 盛: Mọi thành tựu tốt đẹp (成) được bày đầy ắp trong chiếc bát đĩa lớn (皿) thể hiện cảnh sung túc, thịnh vượng và chứa đựng đầy tràn (盛).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 鼎盛
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Tính từ
Nghĩa:thời hoàng kim
Ví dụ (3)
唐朝是中国历史上文化鼎盛的时期。
Nhà Đường là thời kỳ văn hóa cực thịnh trong lịch sử Trung Quốc.
The Tang Dynasty was a period of cultural flourishing in Chinese history.
他正处于精力鼎盛的壮年时期。
Anh ấy đang ở thời kỳ tráng niên với sức lực dồi dào nhất.
He is in the prime of his life, brimming with energy.
这家企业在其鼎盛时期拥有数万名员工。
Doanh nghiệp này vào thời kỳ hoàng kim của mình có hàng vạn nhân viên.
In its heyday, this enterprise had tens of thousands of employees.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây