敌手
—
Gợi nhớ
Từ "敌手" (dí shǒu) mang nghĩa "đối thủ, địch thủ", kết hợp bởi 敌 (dí - địch): "Kẻ thù" + 手 (shǒu - thủ): "tay". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 敌: Kẻ dùng cái lưỡi sắc bén (舌) vừa buông lời chia rẽ vừa vung gậy đánh trả (攵) chính là kẻ thù (敌). • Chữ 手: Hình ảnh năm ngón xòe ra cùng lòng bàn tay ở giữa dùng để cầm nắm mọi vật chính là cái tay (手).
Thành phần cấu tạo
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:đối thủ, địch thủ
Ví dụ (3)
在围棋界,他几乎找不到敌手。
Trong giới cờ vây, anh ấy gần như không tìm thấy đối thủ.
In the world of Go, he can hardly find an equal.
两位实力强劲的敌手在决赛中相遇了。
Hai địch thủ có thực lực mạnh mẽ đã gặp nhau trong trận chung kết.
Two formidable rivals met in the finals.
我们必须高度重视这个强大的商业敌手。
Chúng ta phải cực kỳ coi trọng đối thủ thương mại mạnh mẽ này.
We must take this powerful business competitor very seriously.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây