低阶
—
Gợi nhớ
Từ "低阶" (dī jiē) mang nghĩa "cấp thấp, trình độ thấp", kết hợp bởi 低 (dī - đê): "Thấp" + 阶 (jiē - giai): "Bậc thang". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 低: Con người (亻) biết cúi mình xuống sát gốc nền (氐) thể hiện tư thế khiêm nhường hoặc vị trí thấp (低). • Chữ 阶: Bên sườn đồi đất (阝), người ta đắp từng bậc nối tiếp nhau từ thấp lên cao để bước đi thuận tiện là bậc thềm, bậc thang (阶).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 低阶
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Tính từ
Nghĩa:cấp thấp, trình độ thấp
Ví dụ (3)
这是一个适合低阶学者的基础课程。
Đây là một khóa học cơ bản thích hợp cho người học ở trình độ thấp.
This is a foundational course suitable for entry-level learners.
这种低阶产品已经不能满足市场的需求了。
Loại sản phẩm phân khúc thấp này đã không còn đáp ứng được nhu cầu của thị trường nữa.
This kind of low-end product can no longer meet market demand.
他在公司里从事一些低阶的日常事务。
Anh ấy đảm nhận một số công việc sự vụ cấp thấp hàng ngày ở công ty.
He handles some junior-level routine tasks in the company.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây