登基
—
Gợi nhớ
Từ "登基" (dēng jī) mang nghĩa "lên ngôi, đăng cơ", kết hợp bởi 登 (dēng - đăng): "leo lên" + 基 (jī - cơ): "Cơ bản". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 登: Đôi bàn chân (癶) đạp vững trên bậc thềm để dâng chiếc bình lễ (豆) lên đài cao, biểu thị hành động leo lên, đăng quang (登). • Chữ 基: Đặt chiếc sàng đan vuông vức (其) lên trên nền đất chắc chắn (土) để đầm phẳng móng nhà, tạo nên nền móng cơ bản, nền tảng (基).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 登基
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:lên ngôi, đăng cơ
Ví dụ (3)
新皇帝在文武百官的朝拜下登基。
Hoàng đế mới lên ngôi dưới sự triều bái của văn võ bá quan.
The new emperor ascended the throne as civil and military officials paid homage.
这部历史剧讲述了年轻王子登基的过程。
Bộ phim lịch sử này kể về quá trình lên ngôi của vị hoàng tử trẻ tuổi.
This historical drama tells the story of how the young prince ascended the throne.
他登基后免除了全国一年的赋税。
Sau khi lên ngôi, ông ấy đã miễn thuế một năm cho cả nước.
After ascending the throne, he exempted the entire country from taxes for one year.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây