粗俗
—
Gợi nhớ
Từ "粗俗" (cū sú) mang nghĩa "Thô tục, tục tĩu", kết hợp bởi 粗 (cū - thô): "Thô" + 俗 (sú - tục): "tục lệ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 粗: Những hạt gạo (米) mới chỉ xay xát tạm thời qua loa (且) còn nguyên lớp cám bên ngoài nên rất thô ráp, cục mịch (粗). • Chữ 俗: Những con người (亻) cùng chung sống lâu đời trong một thung lũng (谷) hình thành nên nếp sống bình dân và phong tục, tục lệ (俗).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 粗俗
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Tính từ
Nghĩa:Thô tục, tục tĩu
Ví dụ (3)
在公共场合大声说粗俗的话是非常失礼的行为。
Nói những lời thô tục to tiếng ở nơi công cộng là hành vi vô cùng thất lễ.
Speaking vulgar words loudly in public is very rude behavior.
这部电影的一些情节有些粗俗,不适合小孩子看。
Một vài tình tiết của bộ phim này hơi thô tục, không thích hợp cho trẻ nhỏ xem.
Some plots in this movie are a bit vulgar and not suitable for children to watch.
尽管他打扮得很华丽,但举止却非常粗俗。
Mặc dù anh ta ăn mặc rất lộng lẫy, nhưng cử chỉ lại vô cùng thô tục.
Although he is dressed gorgeously, his manners are very vulgar.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây