ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
粗俗
cū sú
Thô tục, tục tĩu
Hán việt: thô tục
—

Gợi nhớ

Từ "粗俗" (cū sú) mang nghĩa "Thô tục, tục tĩu", kết hợp bởi 粗 (cū - thô): "Thô" + 俗 (sú - tục): "tục lệ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 粗: Những hạt gạo (米) mới chỉ xay xát tạm thời qua loa (且) còn nguyên lớp cám bên ngoài nên rất thô ráp, cục mịch (粗). • Chữ 俗: Những con người (亻) cùng chung sống lâu đời trong một thung lũng (谷) hình thành nên nếp sống bình dân và phong tục, tục lệ (俗).

Thành phần cấu tạo

粗俗
cū sú
Thô tục, tục tĩu
粗
cū • thô
Thô
米
Bộ Mễ
Hạt gạo, lương thực (bên trái)
且
Thả
Hơn nữa, tạm thời / âm đọc (bên phải)
俗
sú • tục
tục lệ
亻
Bộ Nhân (đứng)
Người (bên trái)
谷
Cốc
Thung lũng / âm đọc (bên phải)

Định nghĩa (1)

1
Tính từ
Nghĩa:Thô tục, tục tĩu
Ví dụ (3)
zài在gōnggòng公共chǎnghé场合dàshēng大声shuō说cūsú粗俗dehuà的话shì是fēicháng非常shīlǐ失礼de的xíngwéi行为。
Nói những lời thô tục to tiếng ở nơi công cộng là hành vi vô cùng thất lễ.
Speaking vulgar words loudly in public is very rude behavior.
zhè这bù部diànyǐng电影de的yìxiē一些qíngjié情节yǒuxiē有些cūsú粗俗,bú不shìhé适合xiǎoháizi小孩子kàn看。
Một vài tình tiết của bộ phim này hơi thô tục, không thích hợp cho trẻ nhỏ xem.
Some plots in this movie are a bit vulgar and not suitable for children to watch.
jǐnguǎn尽管tā他dǎban打扮de得hěn很huálì华丽,dàn但jǔzhǐ举止què却fēicháng非常cūsú粗俗。
Mặc dù anh ta ăn mặc rất lộng lẫy, nhưng cử chỉ lại vô cùng thô tục.
Although he is dressed gorgeously, his manners are very vulgar.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây