丛生
—
Gợi nhớ
Từ "丛生" (cóng shēng) mang nghĩa "Mọc um tùm, nảy sinh hàng loạt", kết hợp bởi 丛 (cóng - tùng): "Đám" + 生 (shēng - sinh): "sinh". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 丛: Hai người (从) cùng đứng sát vai nhau trên một mảnh đất phẳng (一) như những lùm cây mọc ken dày, nghĩa là bụi cây, đám, tụ tập (丛). • Chữ 生: Mầm cây non vươn lên đầy sức sống từ lớp đất dày (生) biểu thị sự đơm hoa kết trái, sinh sôi và sự sống (生).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 丛生
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:Mọc um tùm, nảy sinh hàng loạt
Ví dụ (3)
废弃的花园里杂草丛生,一片荒凉。
Trong khu vườn bị bỏ hoang cỏ dại mọc um tùm, một vẻ hoang tàn.
The abandoned garden is overgrown with weeds and looks desolate.
由于管理不善,公司内部如今问题丛生。
Do quản lý không tốt, nội bộ công ty hiện nay nảy sinh rất nhiều vấn đề.
Due to poor management, problems are now cropping up everywhere inside the company.
面对未知的挑战,他心中疑虑丛生。
Đối mặt với thử thách chưa biết trước, trong lòng anh ấy nảy sinh đầy những nghi ngại lo âu.
Facing the unknown challenges, doubts arose in his heart.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây