ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
纯然
chún rán
Hoàn toàn, thuần túy
Hán việt: thuần nhiên
—

Gợi nhớ

Từ "纯然" (chún rán) mang nghĩa "Hoàn toàn, thuần túy", kết hợp bởi 纯 (chún - thuần): "Thuần khiết" + 然 (rán - nhiên): "như vậy". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 纯: Sợi tơ tằm (纟) vừa mới nhả ra từ mầm kén non (屯) trắng trong không chút tạp chất, biểu thị sự tinh khiết, thuần khiết (纯). • Chữ 然: Miếng thịt chó ướp gia vị (肰) đặt trên ngọn lửa bốn chấm (灬) nướng chín tỏa hương thơm đương nhiên phải làm như vậy, đúng thế (然).

Thành phần cấu tạo

纯然
chún rán
Hoàn toàn, thuần túy
纯
chún • thuần
Thuần khiết
纟
Bộ Mịch (giản thể)
Sợi tơ (bên trái)
屯
Truân
Tụ / âm đọc (bên phải)
然
rán • nhiên
như vậy
肰
Chữ Nhiên (cổ)
Thịt nướng / âm đọc (phía trên)
灬
Bộ Hỏa (bốn chấm)
Ngọn lửa, đun nấu (phía dưới)

Định nghĩa (1)

1
Phó từ
Nghĩa:Hoàn toàn, thuần túy
Ví dụ (3)
zhè这jiàn件shìqing事情de的fāshēng发生chúnrán纯然shì是yí一gè个qiǎohé巧合。
Sự việc này xảy ra hoàn toàn là một sự trùng hợp ngẫu nhiên.
The occurrence of this matter was purely a coincidence.
tā他de的juédìng决定chúnrán纯然shì是chūyú出于hǎoyì好意,bìng并méiyǒu没有bié别de的qǐtú企图。
Quyết định của anh ấy hoàn toàn là xuất phát từ ý tốt, chứ không có ý đồ nào khác.
His decision was purely out of goodwill, with no ulterior motives.
zhè这shì是yí一bù部chúnrán纯然miáoxiě描写dàzìrán大自然měijǐng美景de的jìlùpiàn纪录片。
Đây là một bộ phim tài liệu thuần túy miêu tả vẻ đẹp của thiên nhiên.
This is a documentary that purely depicts the beauty of nature.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây