ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
臭气
chòu qì
Mùi thối, uế khí
Hán việt: xú khí
—

Gợi nhớ

Từ "臭气" (chòu qì) mang nghĩa "Mùi thối, uế khí", kết hợp bởi 臭 (chòu / xiù - xú): "hôi" + 气 (qì - khí): "khí". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 臭: Đưa cái mũi (自) nhạy bén như mũi chó (犬) lại gần liền ngửi thấy mùi hôi thối nồng nặc (臭). • Chữ 气: Ba nét ngang mềm mại uốn lượn như những tầng mây và làn hơi nước bốc lên bầu trời, biểu thị không khí, hơi thở và khí chất (气).

Thành phần cấu tạo

臭气
chòu qì
Mùi thối, uế khí
臭
chòu / xiù • xú
hôi
自
Bộ Tự
Cái mũi, bản thân (phía trên)
犬
Bộ Khuyển
Con chó (phía dưới)
气
qì • khí
khí
气
Bộ Khí
Hình hơi nước bốc lên từ mặt đất

Định nghĩa (1)

1
Danh từ
Nghĩa:Mùi thối, uế khí
Ví dụ (3)
lājīduī垃圾堆lǐ里sànfà散发chū出nánwén难闻de的chòuqì臭气。
Bãi rác tỏa ra mùi hôi thối rất khó ngửi.
An unpleasant stench emanated from the garbage heap.
huà化gōngchǎng工厂páichū排出de的fèishuǐ废水dàiyǒu带有yì一gǔ股cìbí刺鼻de的chòuqì臭气。
Nước thải từ nhà máy hóa chất mang theo một mùi hôi nồng nặc nấc mũi.
The wastewater discharged from the chemical plant carried a pungent stench.
dǎkāi打开fēngbì封闭yǐ已jiǔ久de的dìxiàshì地下室,yíngmiàn迎面pū扑lái来yì一gǔ股chòuqì臭气。
Mở cửa hầm đã đóng kín từ lâu, một mùi hôi thối xộc thẳng vào mặt.
Opening the long-sealed basement, a foul odor hit us right in the face.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây