臭气
—
Gợi nhớ
Từ "臭气" (chòu qì) mang nghĩa "Mùi thối, uế khí", kết hợp bởi 臭 (chòu / xiù - xú): "hôi" + 气 (qì - khí): "khí". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 臭: Đưa cái mũi (自) nhạy bén như mũi chó (犬) lại gần liền ngửi thấy mùi hôi thối nồng nặc (臭). • Chữ 气: Ba nét ngang mềm mại uốn lượn như những tầng mây và làn hơi nước bốc lên bầu trời, biểu thị không khí, hơi thở và khí chất (气).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 臭气
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:Mùi thối, uế khí
Ví dụ (3)
垃圾堆里散发出难闻的臭气。
Bãi rác tỏa ra mùi hôi thối rất khó ngửi.
An unpleasant stench emanated from the garbage heap.
化工厂排出的废水带有一股刺鼻的臭气。
Nước thải từ nhà máy hóa chất mang theo một mùi hôi nồng nặc nấc mũi.
The wastewater discharged from the chemical plant carried a pungent stench.
打开封闭已久的地下室,迎面扑来一股臭气。
Mở cửa hầm đã đóng kín từ lâu, một mùi hôi thối xộc thẳng vào mặt.
Opening the long-sealed basement, a foul odor hit us right in the face.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây