城池
—
Gợi nhớ
Từ "城池" (chéng chí) mang nghĩa "thành phố (thành trì, thành quách)", kết hợp bởi 城 (chéng - thành): "thành phố" + 池 (chí - trì): "ao". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 城: Đắp đất dày (土) dựng nên những bức tường kiên cố để hoàn thành (成) pháo đài bảo vệ dân chúng, chính là tòa thành, thành phố (城). • Chữ 池: Dòng nước mát (氵) dẫn về đọng lại trong vùng đất trũng (也) quanh vườn tạo thành cái ao, cái hồ nhỏ (池).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 城池
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:thành phố (thành trì, thành quách)
Ví dụ (3)
军队攻占了敌人的重要城池。
Quân đội đã công chiếm được thành trì quan trọng của kẻ địch.
The army captured the enemy's important fortified city.
古代的城池防御系统非常坚固。
Hệ thống phòng thủ thành trì thời cổ đại rất kiên cố.
Ancient city defense systems were very solid.
战火毁坏了许多美丽的城池。
Chiến tranh đã phá hủy nhiều thành trì đẹp đẽ.
The flames of war destroyed many beautiful cities.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây