ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
城池
chéng chí
thành phố (thành trì, thành quách)
Hán việt: thành trì
—

Gợi nhớ

Từ "城池" (chéng chí) mang nghĩa "thành phố (thành trì, thành quách)", kết hợp bởi 城 (chéng - thành): "thành phố" + 池 (chí - trì): "ao". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 城: Đắp đất dày (土) dựng nên những bức tường kiên cố để hoàn thành (成) pháo đài bảo vệ dân chúng, chính là tòa thành, thành phố (城). • Chữ 池: Dòng nước mát (氵) dẫn về đọng lại trong vùng đất trũng (也) quanh vườn tạo thành cái ao, cái hồ nhỏ (池).

Thành phần cấu tạo

城池
chéng chí
thành phố (thành trì, thành quách)
城
chéng • thành
thành phố
土
Bộ Thổ
Đất (bên trái)
成
Thành
Thành / âm đọc (bên phải)
池
chí • trì
ao
氵
Bộ Thủy
Nước (bên trái)
也
Dã
Cũng / âm đọc (bên phải)

Định nghĩa (1)

1
Danh từ
Nghĩa:thành phố (thành trì, thành quách)
Ví dụ (3)
jūnduì军队gōngzhàn攻占le了dírén敌人de的zhòngyào重要chéngchí城池。
Quân đội đã công chiếm được thành trì quan trọng của kẻ địch.
The army captured the enemy's important fortified city.
gǔdài古代de的chéngchí城池fángyù防御xìtǒng系统fēicháng非常jiāngù坚固。
Hệ thống phòng thủ thành trì thời cổ đại rất kiên cố.
Ancient city defense systems were very solid.
zhànhuǒ战火huǐhuài毁坏le了xǔduō许多měilì美丽de的chéngchí城池。
Chiến tranh đã phá hủy nhiều thành trì đẹp đẽ.
The flames of war destroyed many beautiful cities.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây