ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
尘埃
chén āi
bụi (bụi bặm, trần ai)
Hán việt: trần ai
—

Gợi nhớ

Từ "尘埃" (chén āi) mang nghĩa "bụi (bụi bặm, trần ai)", kết hợp bởi 尘 (chén - trần): "bụi" + 埃 (āi - ai): "bụi". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 尘: Những hạt đất (土) nhỏ li ti (小) bay lơ lửng trong nắng sớm rồi phủ lên mặt bàn, chính là hạt bụi, bụi trần (尘). • Chữ 埃: Những hạt đất nhỏ li ti (土) cuốn theo làn gió bay lơ lửng rồi lắng xuống (矣) phủ thành lớp bụi mỏng (埃).

Thành phần cấu tạo

尘埃
chén āi
bụi (bụi bặm, trần ai)
尘
chén • trần
bụi
小
Bộ Tiểu
Nhỏ (phía trên)
土
Bộ Thổ
Đất (phía dưới)
埃
āi • ai
bụi
土
Bộ Thổ
Đất (phía dưới)
矣
Hĩ
Rồi, xong / âm đọc (bên phải)

Định nghĩa (1)

1
Danh từ
Nghĩa:bụi (bụi bặm, trần ai)
Ví dụ (3)
yángguāng阳光zhàojìn照进fángjiān房间,kěyǐ可以kàndào看到kōngqì空气zhōng中piāofú飘浮de的chén'āi尘埃。
Ánh nắng chiếu vào phòng, có thể nhìn thấy những hạt bụi bay lơ lửng trong không khí.
As sunlight shines into the room, you can see dust motes floating in the air.
jīngguò经过màncháng漫长de的děngdài等待,zhè这jiàn件shìqing事情zhōngyú终于chén'āi尘埃luò落dìng定le了。
Sau một thời gian dài chờ đợi, việc này cuối cùng cũng đã ngã ngũ.
After a long wait, the dust has finally settled on this matter.
zhuōzi桌子shàng上là落le了yì一céng层hòuhòu厚厚de的chén'āi尘埃。
Trên bàn bám một lớp bụi dày.
A thick layer of dust has settled on the table.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây