埃及
—
Gợi nhớ
Từ "埃及" (Āijí) mang nghĩa "Ai Cập", kết hợp bởi 埃 (āi - ai): "bụi" + 及 (jí - cập): "và". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 埃: Những hạt đất nhỏ li ti (土) cuốn theo làn gió bay lơ lửng rồi lắng xuống (矣) phủ thành lớp bụi mỏng (埃). • Chữ 及: Một người đang bước đi phía trước (丿) thì bàn tay phía sau đã vươn dài tới nắm kịp vạt áo (及), mang nghĩa là đuổi kịp, đạt tới và liên từ nối (及).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 埃及
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Ai Cập
Ví dụ (3)
她在埃及学习过一年。
Cô ấy từng học một năm ở Ai Cập.
She studied in Egypt for a year.
埃及队参加了这次比赛。
Đội Ai Cập đã tham gia cuộc thi lần này.
Team Egypt participated in this competition.
新闻里提到了埃及的经济情况。
Tin tức đã nhắc đến tình hình kinh tế của Ai Cập.
The news mentioned the economic situation in Egypt.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây