无尘车间
—
Gợi nhớ
Từ "无尘车间" (wúchén chējiān) nghĩa là "Phòng sạch / Cleanroom", ghép bởi: 无 (wú): không có + 尘 (chén): bụi + 车 (chē): xe + 间 (jiān / jiàn): giữa.
Thành phần cấu tạo
无尘车间
Phòng sạch / Cleanroom
一
尤
小
土
车
门
Phân tích từ 无尘车间
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Phòng sạch / Cleanroom
Ví dụ (3)
晶圆制造工艺必须在万级或百级的高标准无尘车间内进行,严防尘埃污染晶圆片。
Quy trình chế tạo đĩa bán dẫn Silicon (wafer) bắt buộc phải tiến hành trong phòng sạch tiêu chuẩn cao Class 100 hoặc Class 10, phòng tránh bụi bẩn làm hỏng đĩa.
Wafer fabrication processes must be carried out in a high-standard Class 10,000 or Class 100 cleanroom to strictly prevent dust from contaminating the silicon wafers.
进入无尘车间前,员工需要经过风淋室吹淋,以带走身体衣服表面携带的微尘。
Trước khi vào phòng sạch, nhân viên cần đi qua buồng tắm khí (air shower) thổi gió để cuốn sạch các hạt bụi li ti bám trên quần áo và cơ thể.
Before entering the cleanroom, employees must pass through an air shower to blow away fine dust carried on the surface of their clothing.
这间无尘车间维持着正压状态,空气流动方向由顶部高效过滤器吹向底板回风孔。
Phòng sạch này được duy trì ở trạng thái áp suất dương, hướng dòng khí thổi từ bộ lọc hiệu suất cao (HEPA) trên trần xuống các lỗ hút gió dưới sàn.
This cleanroom maintains positive pressure, with airflow directed from the high-efficiency particulate air (HEPA) filters at the top down toward the return air vents in the floor.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây