长眠
—
Gợi nhớ
Từ "长眠" (cháng mián) mang nghĩa "an giấc ngàn thu, qua đời", kết hợp bởi 长 (cháng / zhǎng - trường): "dài" + 眠 (mián - miên): "ngủ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 长: Mái tóc dài bay phấp phới trên đầu (丿) người chống gậy qua năm tháng, biểu thị chiều dài và sự lớn lên, phát triển (长). • Chữ 眠: Khi người dân (民) khép đôi mắt (目) lại sau một ngày lao động vất vả là lúc chìm vào giấc ngủ say (眠).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 长眠
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:an giấc ngàn thu, qua đời
Ví dụ (3)
许多革命先烈长眠在这片红色的土地上。
Nhiều bậc tiền bối cách mạng đang yên nghỉ vĩnh hằng trên mảnh đất đỏ này.
Many revolutionary martyrs rest in eternal peace on this red land.
愿逝者安息,长眠于花草环绕的陵园之中。
Cầu cho người đã khuất được an nghỉ, giấc ngủ ngàn thu giữa nghĩa trang ngập tràn hoa cỏ.
May the deceased rest in peace, sleeping eternally in the cemetery surrounded by flowers and grass.
他的遗体被安葬在故乡,从此长眠于此。
Di thể của ông ấy được an táng tại quê hương, từ nay yên nghỉ ngàn thu tại đây.
His remains were buried in his hometown, where he now rests in eternal peace.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây