ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
禅宗
chán zōng
Thiền
Hán việt: thiền tông
—

Gợi nhớ

Từ "禅宗" (chán zōng) mang nghĩa "Thiền", kết hợp bởi 禅 (chán - thiền): "thiền" + 宗 (zōng - tông): "tông phả". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 禅: Trước bàn thờ thần linh (礻), người tu hành giữ tâm trí đơn thuần tĩnh lặng (单) buông bỏ tạp niệm để nhập định ngồi thiền, Thiền tông (禅). • Chữ 宗: Dưới mái nhà từ đường (宀), nơi đặt bàn thờ thần linh và tổ tiên (示) của cả dòng tộc chính là nguồn cội, tổ tông, tông phái (宗).

Thành phần cấu tạo

禅宗
chán zōng
Thiền
禅
chán • thiền
thiền
礻
Bộ Thị (đứng)
Thần linh, lễ nghi, phúc lộc (bên trái)
单
Giản thể từ 單
Hình tấm khiên chiến đấu (phồn thể) (bên phải)
宗
zōng • tông
tông phả
宀
Bộ Miên
Mái nhà (phía trên)
示
Bộ Thị
Thờ cúng (phía dưới)

Định nghĩa (1)

1
Danh từ
Nghĩa:Thiền
Ví dụ (3)
chánzōng禅宗duì对zhōngguó中国chuántǒng传统wénhuà文化hé和yìshù艺术chǎnshēng产生le了shēnyuǎn深远de的yǐngxiǎng影响。
Thiền tông đã tạo ra ảnh hưởng sâu rộng đối với văn hóa và nghệ thuật truyền thống Trung Quốc.
Zen Buddhism has had a profound influence on traditional Chinese culture and art.
dámó达摩zǔshī祖师bèi被rènwéi认为shì是chánzōng禅宗de的chuàngshǐrén创始人。
Đạt Ma Tổ Sư được coi là người sáng lập ra Thiền tông.
Patriarch Bodhidharma is regarded as the founder of Zen Buddhism.
chánzōng禅宗xiūxíng修行jiǎngjiū讲究míngxīnjiànxìng明心见性,dùnwù顿悟chéngfú成佛。
Việc tu hành của Thiền tông coi trọng minh tâm kiến tính, đốn ngộ thành Phật.
Zen Buddhist practice emphasizes seeing into one's true nature and attaining Buddhahood through sudden enlightenment.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây