禅宗
—
Gợi nhớ
Từ "禅宗" (chán zōng) mang nghĩa "Thiền", kết hợp bởi 禅 (chán - thiền): "thiền" + 宗 (zōng - tông): "tông phả". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 禅: Trước bàn thờ thần linh (礻), người tu hành giữ tâm trí đơn thuần tĩnh lặng (单) buông bỏ tạp niệm để nhập định ngồi thiền, Thiền tông (禅). • Chữ 宗: Dưới mái nhà từ đường (宀), nơi đặt bàn thờ thần linh và tổ tiên (示) của cả dòng tộc chính là nguồn cội, tổ tông, tông phái (宗).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 禅宗
Từ ghép (14)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:Thiền
Ví dụ (3)
禅宗对中国传统文化和艺术产生了深远的影响。
Thiền tông đã tạo ra ảnh hưởng sâu rộng đối với văn hóa và nghệ thuật truyền thống Trung Quốc.
Zen Buddhism has had a profound influence on traditional Chinese culture and art.
达摩祖师被认为是禅宗的创始人。
Đạt Ma Tổ Sư được coi là người sáng lập ra Thiền tông.
Patriarch Bodhidharma is regarded as the founder of Zen Buddhism.
禅宗修行讲究明心见性,顿悟成佛。
Việc tu hành của Thiền tông coi trọng minh tâm kiến tính, đốn ngộ thành Phật.
Zen Buddhist practice emphasizes seeing into one's true nature and attaining Buddhahood through sudden enlightenment.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây