禅师
—
Gợi nhớ
Từ "禅师" (chán shī) mang nghĩa "Thiền sư", kết hợp bởi 禅 (chán - thiền): "thiền" + 师 (shī - sư): "thầy giáo". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 禅: Trước bàn thờ thần linh (礻), người tu hành giữ tâm trí đơn thuần tĩnh lặng (单) buông bỏ tạp niệm để nhập định ngồi thiền, Thiền tông (禅). • Chữ 师: Người đứng dưới mái cờ chỉ huy và truyền dạy đạo lý cho bao thế hệ học trò chính là bậc thầy, thầy giáo (师).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 禅师
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:Thiền sư
Ví dụ (3)
这位禅师隐居在深山里,传授禅法。
Vị thiền sư này ẩn cư sâu trong núi, truyền dạy thiền pháp.
This Zen master lives in seclusion deep in the mountains, teaching Zen Buddhism.
禅师的话语让迷茫的他顿然开悟。
Lời nói của thiền sư đã làm cho anh ấy đang hoang mang chợt bừng ngộ.
The Zen master's words brought sudden enlightenment to his confused mind.
我们上山拜访了一位德高望重的禅师。
Chúng tôi đã lên núi bái kiến một vị thiền sư đức cao vọng trọng.
We went up the mountain to pay a visit to a highly respected Zen master.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây