宗师
—
Gợi nhớ
Từ "宗师" (zōng shī) mang nghĩa "Đại kiện tướng, tông sư", kết hợp bởi 宗 (zōng - tông): "tông phả" + 师 (shī - sư): "thầy giáo". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 宗: Dưới mái nhà từ đường (宀), nơi đặt bàn thờ thần linh và tổ tiên (示) của cả dòng tộc chính là nguồn cội, tổ tông, tông phái (宗). • Chữ 师: Người đứng dưới mái cờ chỉ huy và truyền dạy đạo lý cho bao thế hệ học trò chính là bậc thầy, thầy giáo (师).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 宗师
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:Đại kiện tướng, tông sư
Ví dụ (3)
他是太极拳界公认的一代宗师。
Ông ấy là một thế hệ tông sư được công nhận trong giới Thái Cực Quyền.
He is universally recognized as a great master of his generation in the Tai Chi world.
这位学术宗师一生致力于中国古代文学的研究。
Vị tông sư học thuật này cả đời cống hiến cho việc nghiên cứu văn học cổ đại Trung Quốc.
This academic master devoted his entire life to the study of ancient Chinese literature.
想要成为一代宗师,需要付出超乎常人的努力。
Muốn trở thành một thế hệ tông sư, cần phải bỏ ra nỗ lực vượt bậc so với người thường.
To become a great master of a generation requires extraordinary effort.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây