差遣
—
Gợi nhớ
Từ "差遣" (chāi qiǎn) mang nghĩa "gửi", kết hợp bởi 差 (chà / chāi / cī - sai): "thiếu" + 遣 (qiǎn - khiển): "phái đi". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 差: Người thợ cầm thước đo (工) nhưng sừng dê phía trên (羊) lại lệch sang một bên, chỉ sự sai lệch, thiếu hụt và kém cỏi (差). • Chữ 遣: Nhận mệnh lệnh từ trung tâm (中) giao cho đoàn quân (𠂤) lập tức cất bước lên đường (辶), gọi là phái đi, sai đi (遣).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 差遣
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:gửi
Ví dụ (3)
如果有什么需要,您可以随时差遣我。
Nếu có nhu cầu gì, ngài có thể sai bảo tôi bất cứ lúc nào.
If you need anything, you can send me on errands anytime.
主人差遣仆人去集市上买些新鲜水果。
Chủ nhân sai phái gia nhân đi ra chợ mua một ít trái cây tươi.
The master sent the servant to the market to buy some fresh fruit.
他听从上级的差遣,前往边区工作。
Anh ấy nghe theo sự điều động của cấp trên, đi đến vùng biên cương làm việc.
He obeyed his superiors' assignment and went to work in the border region.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây