ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
侧目
cè mù
liếc sang một bên
Hán việt: trắc mục
—

Gợi nhớ

Từ "侧目" (cè mù) mang nghĩa "liếc sang một bên", kết hợp bởi 侧 (cè - trắc): "Bên" + 目 (mù - mục): "mắt". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 侧: Con người (亻) đứng nép sang một bên cạnh quy tắc chuẩn mực (则), mang nghĩa phía cạnh bên, nghiêng mình (侧). • Chữ 目: Vành mắt bao quanh con ngươi sáng rõ bên trong (目) giúp con người quan sát thế giới xung quanh chính là đôi mắt (目).

Thành phần cấu tạo

侧目
cè mù
liếc sang một bên
侧
cè • trắc
Bên
亻
Bộ Nhân (đứng)
Người (bên trái)
则
Tắc
Quy tắc / âm đọc (bên phải)
目
mù • mục
mắt
目
Bộ Mục
Hình con mắt dựng đứng

Định nghĩa (1)

1
Động từ
Nghĩa:liếc sang một bên
Ví dụ (3)
tā他de的àomàn傲慢yánxíng言行yǐnqǐ引起le了dàjiā大家cèmù侧目。
Lời nói và hành vi kiêu ngạo của anh ta khiến mọi người phải liếc nhìn khinh bỉ.
His arrogant words and deeds drew sidelong glances of disapproval from everyone.
zhè这gè个bàojūn暴君de的cánrěn残忍shǒuduàn手段lìngrén令人cèmù侧目。
Thủ đoạn tàn bạo của tên bạo chúa này khiến người ta phải khiếp sợ dè chừng.
The ruthless methods of this tyrant made people look askance in fear and disgust.
tā他zài在gōnggòng公共chǎnghé场合dàshēng大声xuānhuá喧哗,rě惹lái来lùrén路人cèmù侧目。
Anh ta nói lớn tiếng ở nơi công cộng, làm cho người qua đường phải liếc mắt nhìn e ngại.
He made a loud racket in public, drawing disapproving looks from passersby.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây