侧目
—
Gợi nhớ
Từ "侧目" (cè mù) mang nghĩa "liếc sang một bên", kết hợp bởi 侧 (cè - trắc): "Bên" + 目 (mù - mục): "mắt". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 侧: Con người (亻) đứng nép sang một bên cạnh quy tắc chuẩn mực (则), mang nghĩa phía cạnh bên, nghiêng mình (侧). • Chữ 目: Vành mắt bao quanh con ngươi sáng rõ bên trong (目) giúp con người quan sát thế giới xung quanh chính là đôi mắt (目).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 侧目
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:liếc sang một bên
Ví dụ (3)
他的傲慢言行引起了大家侧目。
Lời nói và hành vi kiêu ngạo của anh ta khiến mọi người phải liếc nhìn khinh bỉ.
His arrogant words and deeds drew sidelong glances of disapproval from everyone.
这个暴君的残忍手段令人侧目。
Thủ đoạn tàn bạo của tên bạo chúa này khiến người ta phải khiếp sợ dè chừng.
The ruthless methods of this tyrant made people look askance in fear and disgust.
他在公共场合大声喧哗,惹来路人侧目。
Anh ta nói lớn tiếng ở nơi công cộng, làm cho người qua đường phải liếc mắt nhìn e ngại.
He made a loud racket in public, drawing disapproving looks from passersby.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây