ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
策动
cè dòng
xúi giục
Hán việt: sách động
—

Gợi nhớ

Từ "策动" (cè dòng) mang nghĩa "xúi giục", kết hợp bởi 策 (cè - sách): "sách lược" + 动 (dòng - động): "di chuyển". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 策: Xưa kia người ta khắc chữ lên thẻ tre (⺮) nhọn như gai (朿) để vạch ra mưu lược, kế sách trị nước (策). • Chữ 动: Dùng sức lực mạnh mẽ (力) làm cho đám mây (云) phải trôi đi, tạo nên sự dịch chuyển và hoạt động (动).

Thành phần cấu tạo

策动
cè dòng
xúi giục
策
cè • sách
sách lược
⺮
Bộ Trúc (trên)
Cây tre, đồ đan bằng tre (phía trên)
朿
Thứ
Gai nhọn / âm đọc (phía dưới)
动
dòng • động
di chuyển
云
Vân (biến thể)
Mây (nằm bên trái)
力
Bộ Lực
Sức mạnh (nằm bên phải)

Định nghĩa (1)

1
Động từ
Nghĩa:xúi giục
Ví dụ (3)
mùhòu幕后hēishǒu黑手cèdòng策动le了zhè这cì次bàolì暴力xíjī袭击shìjiàn事件。
Kẻ đứng sau hậu trường đã kích động vụ tấn công bạo lực lần này.
The mastermind behind the scenes instigated this violent attack.
jǐngfāng警方dàibǔ逮捕le了cèdòng策动zhè这chǎng场pàn叛luàn乱de的shǒulǐng首领。
Cảnh sát đã bắt giữ thủ lĩnh kích động cuộc nổi loạn này.
The police arrested the ringleader who instigated the rebellion.
tā他bèi被zhǐkòng指控zài在ànzhōng暗中cèdòng策动zhèng政biàn变。
Anh ta bị cáo buộc âm thầm vạch kế hoạch đảo chính.
He was accused of secretly plotting a coup.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây