策动
—
Gợi nhớ
Từ "策动" (cè dòng) mang nghĩa "xúi giục", kết hợp bởi 策 (cè - sách): "sách lược" + 动 (dòng - động): "di chuyển". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 策: Xưa kia người ta khắc chữ lên thẻ tre (⺮) nhọn như gai (朿) để vạch ra mưu lược, kế sách trị nước (策). • Chữ 动: Dùng sức lực mạnh mẽ (力) làm cho đám mây (云) phải trôi đi, tạo nên sự dịch chuyển và hoạt động (动).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 策动
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:xúi giục
Ví dụ (3)
幕后黑手策动了这次暴力袭击事件。
Kẻ đứng sau hậu trường đã kích động vụ tấn công bạo lực lần này.
The mastermind behind the scenes instigated this violent attack.
警方逮捕了策动这场叛乱的首领。
Cảnh sát đã bắt giữ thủ lĩnh kích động cuộc nổi loạn này.
The police arrested the ringleader who instigated the rebellion.
他被指控在暗中策动政变。
Anh ta bị cáo buộc âm thầm vạch kế hoạch đảo chính.
He was accused of secretly plotting a coup.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây