草拟
—
Gợi nhớ
Từ "草拟" (cǎo nǐ) mang nghĩa "bản nháp", kết hợp bởi 草 (cǎo - thảo): "Cỏ" + 拟 (nǐ - nghĩ): "Dự định". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 草: Mầm thực vật (艹) vừa đón ánh nắng ban mai lúc sáng sớm (早) đã vươn lên xanh mướt khắp cánh đồng là ngọn cỏ, thảo mộc (草). • Chữ 拟: Dùng bàn tay (扌) lấy (以) các số liệu thực tế để phác thảo nên phương án chuẩn bị cho tương lai là dự định, mô phỏng (拟).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 草拟
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:bản nháp
Ví dụ (3)
秘书正在草拟下个月的工作计划。
Thư ký đang soạn thảo sơ bộ kế hoạch làm việc cho tháng tới.
The secretary is drafting the work plan for next month.
律师已经为我们草拟好了合同草案。
Luật sư đã soạn thảo xong dự thảo hợp đồng cho chúng tôi.
The lawyer has already drawn up a draft contract for us.
专家们受命草拟新的环境保护法规。
Các chuyên gia được giao nhiệm vụ soạn thảo luật bảo vệ môi trường mới.
Experts were commissioned to draft new environmental protection regulations.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây