参考书
—
Gợi nhớ
Từ "参考书" (cān kǎo shū) mang nghĩa "sách tham khảo", kết hợp bởi 参 (cān / shēn / cēn - tham): "tham gia" + 考 (kǎo - khảo): "thi" + 书 (shū - thư): "sách". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 参: Ngước nhìn ba vì sao sáng (厶) cùng tỏa hào quang (彡) dưới bầu trời rộng lớn (大), mọi người cùng góp mặt tham gia, nhân sâm (参). • Chữ 考: Bậc trưởng lão giàu kinh nghiệm (耂) đưa ra những câu hỏi hóc búa (丂) để sát hạch học trò trong kỳ thi cử, khảo sát (考). • Chữ 书: Bàn tay cầm cây bút lông (聿) cẩn thận viết từng dòng chữ lên trang giấy đóng lại thành cuốn sách (书).
Thành phần cấu tạo
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:sách tham khảo
Ví dụ (3)
为了备考,他买了很多数学参考书。
Để chuẩn bị cho kỳ thi, cậu ấy đã mua rất nhiều sách tham khảo toán học.
To prepare for the exam, he bought many math reference books.
老师推荐了几本适合中学生阅读的语文参考书。
Giáo viên đã giới thiệu một vài cuốn sách tham khảo ngữ văn phù hợp cho học sinh trung học đọc thêm.
The teacher recommended several Chinese language reference books suitable for middle school students.
撰写论文时,你需要列出所引用的所有参考书。
Khi viết luận văn, bạn cần phải liệt kê toàn bộ các sách tham khảo được trích dẫn.
When writing a thesis, you need to list all the reference books you cited.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây