ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
陛下
bì xià
bệ hạ (cách xưng hô với vua, hoàng đế)
Hán việt: bệ hạ
—

Gợi nhớ

Từ "陛下" (bì xià) mang nghĩa "bệ hạ (cách xưng hô với vua, hoàng đế)", kết hợp bởi 陛 (bì - bệ): "bậc thềm trước cung điện/ngai vua" + 下 (xià - hạ): "sau". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 陛: Những bậc đất cao (阝) xếp liền kề sánh đôi nhau (坒) dẫn lên ngai vàng tạo thành bậc thềm cung điện của bậc bệ hạ (陛). • Chữ 下: Nét chấm (卜) hướng xuống phía dưới mặt phẳng (一), trái nghĩa với lên 上 chính là xuống, dưới (下).

Thành phần cấu tạo

陛下
bì xià
bệ hạ (cách xưng hô với vua, hoàng đế)
陛
bì • bệ
bậc thềm trước cung điện/ngai vua
阝
Bộ Phụ / Ấp
Gò đất (trái) hoặc vùng đất/thành ấp (phải) (bên trái)
坒
Chữ Tỷ
So sánh, kề nhau / âm đọc (bên phải)
下
xià • hạ
sau
一
Bộ Nhất
Nét ngang, mặt phẳng (phía trên)
卜
Bộ Bốc
Nét chỉ xuống dưới (phía dưới)

Định nghĩa (1)

1
Danh từ
Nghĩa:bệ hạ (cách xưng hô với vua, hoàng đế)
Ví dụ (3)
bìxià陛下,qǐng请tīng听chén臣yì一yán言。
Bệ hạ, xin hãy nghe thần nói một lời.
Your Majesty, please hear a word from your humble subject.
jìn觐jiàn见bìxià陛下shí时bìxū必须zūnshǒu遵守yángé严格de的lǐyí礼仪。
Khi diện kiến bệ hạ, phải tuân thủ nghi lễ nghiêm ngặt.
Strict etiquette must be observed when having an audience with His Majesty.
bìxià陛下juédìng决定shèmiǎn赦免zhèxiē这些fànrén犯人。
Bệ hạ quyết định xá miễn cho những phạm nhân này.
His Majesty decided to pardon these prisoners.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây