庇护
—
Gợi nhớ
Từ "庇护" (bì hù) mang nghĩa "nơi trú ẩn", kết hợp bởi 庇 (bì - tí): "Che chở" + 护 (hù - hộ): "Bảo vệ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 庇: Mái hiên rộng lớn (广) dang rộng che chắn cho những người đứng sát bên nhau (比), biểu thị sự bảo bọc, che chở (庇). • Chữ 护: Đưa bàn tay (扌) giữ chặt cánh cửa ngôi nhà (户) trước gió bão để che chở và bảo vệ gia đình (护).
Thành phần cấu tạo
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:nơi trú ẩn
Ví dụ (3)
难民们在国际救援组织的庇护下暂时安顿下来。
Các nạn nhân lánh nạn tạm thời ổn định cuộc sống dưới sự che chở bảo hộ của tổ chức cứu trợ quốc tế.
The refugees settled down temporarily under the protection of an international relief organization.
森林为许多野生动物提供了天然的庇护所。
Rừng rậm cung cấp nơi trú ẩn tự nhiên cho nhiều loài động vật hoang dã.
The forest provides a natural sanctuary for many wild animals.
我们不能庇护违法犯罪的亲属,应当劝其自首。
Chúng ta không thể bao che dung túng cho người thân vi phạm pháp luật, mà nên khuyên họ tự thú.
We must not harbor relatives who have committed crimes; instead, we should urge them to turn themselves in.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây