彼时
—
Gợi nhớ
Từ "彼时" (bǐ shí) mang nghĩa "Lúc đó", kết hợp bởi 彼 (bǐ - bỉ): "cái đó" + 时 (shí - thời): "thời gian". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 彼: Mỗi bước chân dịch chuyển (彳) tiến dần sang phía bờ bên kia (皮) dùng để chỉ đối phương hoặc sự vật ở xa là cái đó, phía kia (彼). • Chữ 时: Nhìn bóng mặt trời (日) dịch chuyển từng tấc (寸) trên đồng hồ cát giúp con người đo đếm chính xác từng khoảng thời gian (时).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 彼时
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:Lúc đó
Ví dụ (3)
彼时他还是个年轻的学生,心中怀揣着梦想。
Thuở ấy anh ấy vẫn còn là một sinh viên trẻ tuổi, trong lòng ấp ủ những ước mơ.
At that time, he was still a young student with dreams in his heart.
此一时,彼一时,情况已经发生了很大的变化。
Lúc thế này, lúc thế khác (sự đời đổi thay), tình hình nay đã thay đổi rất lớn.
Times have changed; the situation is very different now from what it was then.
脑海中不禁浮现出彼时与你共同奋斗的画面。
Trong đầu không khỏi hiện lên bức tranh thuở ấy cùng bạn phấn đấu.
Scenes of striving alongside you back then couldn't help but surface in my mind.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây